Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "đong đếm" (1)

đong đếm
Tiếng Anh Động từcalculate carefully
Từ vựng của tôi
Anh ấy đong đếm từng chi phí.
He calculated every cost carefully.

swap_horiz Từ liên quan "đong đếm" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "đong đếm" (1)

Anh ấy đong đếm từng chi phí.
He calculated every cost carefully.